Xe nâng điện Stacker

Mã sản phẩm:
Giá: Liên hệ

Thông số kỹ thuật

Lưu ý: Thông số kỹ thuật dưới đây có thể thay đổi mà không cần báo trước, để biết chính xác thông số sản phẩm vui lòng gọi điện để được tư vấn chính xác nhất

Drive type electric electric electric
Operation type standing standing standing
Load capacity/rated load Q(kg) 1500 1500 1500
Load centre distance c(mm) 500 500 500
Load distance, centre of drive axle to fork x(mm) 870 870 870
Fork height, lowered h13(mm) 90 90 90
Wheelbase y(mm) 1357 1357 1357
Axle loading, laden front/rear kg 1449/1591 1449/1591 1449/1591
Axle loading, unladen front/rear kg 1243/297 1243/297 1243/297
Tyres polyurethane polyurethane polyurethane
Tyre size, front mm 250x80 250x80 250x80
Tyre size rear mm 80x70 80x70 80x70
Additional wheels(dimensions) mm 150x60 150x60 150x60
Wheels, number front rear(x=driven wheels) 1x+2/4 1x+2/4 1x+2/4
Tread, front b10(mm) 886 886 886
Tread, rear b11(mm) 410/525 410/525 410/525
Height, mast lowered h1(mm) 2087 2337 2507
Max. lift height h3(mm) 4500 5300 5800
Height, mast extended h4(mm) 5055 5823 6333
Height of tiller in drive position min./max. h14(mm) 1057/1339 1057/1339 1057/1339
Overall length L1(mm) 1955 1955 1955
Length to face of forks L2(mm) 805 805 805
Overall width b1(mm) 1040 1040 1040
Fork dimensions s/e/l(mm) 60/170/1070(1150) 60/170/1070(1150) 60/170/1070(1150)
Width overall forks b5(mm) 580/695 580/695 580/695
Ground clearance, centre of wheelbase m2(mm) 21 21 21
Aisle width for pallets 1000x1200 crossways Ast(rnm) 2464 2464 2464
Aisle width for pallets 800x1200 lengthways Ast(mm) 2401 2401 2401
Turning radius Wa(mm) 1629 1629 1629
Travel speed, laden/unladen Km/h 4.5/5.6 4.5/5.6 4.5/5.6
Lift speed, laden/unladen m/s 0.12/0.133 0.12/0.133 0.12/0.133
Lowering speed, laden/unladen m/s 0.15/0.1 0.15/0.1 0.15/0.1
Max. gradeability, laden/unladen % 6/10 6/10 6/10
Service brake Electromagnetic Electromagnetic Electromagnetic
Drive motor rating S2 60 min kW 0.9 0.9 0.9
Lift motor rating at S3 15% kW 3 3 3
Battery voltage, nominal capacity Ka V/Ah 24/275 24/275 24/275
Battery weight kg 268 268 268
Battery dimensions l/w/h mm 968x206x505 968x206x505 968x206x505
Sound level at the driver's ear acc to DIN 12053 dB(A) 70 70 70
Service weight(with battery) kg 1540 1570 1595
Motor type AC/DC AC AC AC
Operation voltage V 24 24 24
Max. rated power Kw 1.2 1.2 1.2
Wheel base y(mm) 1357 1357 1357
MODEL MGA-ESH-45

Sản phẩm cùng loại

Thông số kỹ thuật

Chiều cao nâng: 3 - 10 mét
Tải trọng nâng: 1000 kg

Thông số kỹ thuật

Chiều cao nâng: 3 mét
Tải trọng nâng: 2000 kg

Thông số kỹ thuật

Chiều cao nâng: 3 - 7.5 mét
Tải trọng nâng: 1000 - 3000kg

Thông số kỹ thuật

Chiều cao nâng: 3 - 6.2 mét
Tải trọng nâng: 1000 - 1500kg

Thông số kỹ thuật

Chiều cao nâng: 3 - 4.5 mét
Tải trọng nâng: 3000 - 3500 kg

Thông số kỹ thuật

Chiều cao nâng: 3 mét
Tải trọng nâng: 1500 kg

Thông số kỹ thuật

Chiều cao nâng: 3 mét
Tải trọng nâng: 2500 kg