Xe nâng điện 3D nâng cao 3 - 10m

Mã sản phẩm: WBHA
Giá: 0 VNĐ

Thông số kỹ thuật

Brand MGA
Product name TC10
Load capacity (Kg) 1000
Load center Q (mm) 500
Power type electricity
Operate type Stand-on
Steer type Hydraulic steering
Max. lifting height A (mm) 3000-4000/(4500-7500)
Full length (mm) 2890
Full width (mm) 1450
Height (mm) 2320-3750
Radius (mm) 1880
Min. intersection aisle (mm) 1480
Min.clearance (mm) 40
Height of fork face (mm) 35
Fork size (mm) 1070×100×35
Fork spread (mm) 260-756
wheelbase (mm) 1609
tread(front/back) (mm) 1210/726
Loading wheel(front) (mm) Φ140×100×4 iron core PU wheel
Driving wheel (back) (mm) Φ380×165×1 iron core PU wheel
Balance wheel (back) (mm) Φ204×76×2 iron core PU wheel
Max.driving speed (km/h) 7.0/8.0
Max.lifting speed (mm/s) 180/315
Max.descent speed (mm/s) 280/316
Fork rotating speed (s/180°) 12
Fork head side moving speed (mm/s) 240
Side moving distance( 1 meter pallet)
(mm/s)
1060
Grade ability % 0
Weight(without battery) (kg) 5000
Battery 48V 400AH
Driving motor (kw/60min) 5 (AC)
Lifting motor (kw/60min) 7.5
Control system MOSFET

Sản phẩm cùng loại

Thông số kỹ thuật

Chiều cao nâng: 3 - 7.5 mét
Tải trọng nâng: 1000 - 3000kg

Thông số kỹ thuật

Chiều cao nâng: 3 mét
Tải trọng nâng: 2500 kg

Thông số kỹ thuật

Chiều cao nâng: 4.5 - 5.8 mét
Tải trọng nâng: 1500 kg

Thông số kỹ thuật

Chiều cao nâng: 3 mét
Tải trọng nâng: 1500 kg

Thông số kỹ thuật

Chiều cao nâng: 3 mét
Tải trọng nâng: 2000 kg

Thông số kỹ thuật

Chiều cao nâng: 3 - 6.2 mét
Tải trọng nâng: 1000 - 1500kg

Thông số kỹ thuật

Chiều cao nâng: 3 - 4.5 mét
Tải trọng nâng: 3000 - 3500 kg