Xe nâng điện 3D màn hình digital

Mã sản phẩm: JCQJ
Giá: 0 VNĐ

Thông số kỹ thuật

IZ U-EF 1.5T IZ U-EF 1.8T IZ U-EF 2.0T IZ U-EF 2.5T IZ U-EF 3.0T General M o del
CPD15 CPD18 CPD20 CPD25 CPD30 Production code
Battery Battery Battery Battery Battery Power type
kg 1500 1800 2000 2500 3000 Rated capacity
mm 500 500 500 500 500 Load center
H mm 3000 3000 3000 3000 3000 Dimension Lift height
H4 mm 130 130 140 140 145 Free lift height
L2×W×T mm 920×100×40 920×100×40 1070×120×40 1070×120×45 1070×125×45 Fork size
mm 200/968 200/968 240/1040 240/1040 250/1100 Fork outside spread ( M in. / M ax.)
α/β deg 6/10 6/10 6/10 6/10 6/10 M ast tilt angle (forward / backward)
L1 mm 2091 2091 2306 2306 2496 Overall
dimension
Length to fork face
B1 mm 1150 1150 1265 1265 1265 Overall width
H1 mm 2000 2000 2040 2040 2040 M ast lowered height
H3 mm 4042 4042 4240 4240 4273 M ast extended height
H2 mm 2125 2125 2125 2125 2125 Overhead guard height
R mm 1820 1820 2050 2050 2230 M in. turning radius
X mm 429 429 459 464 454 Front overhang
3370 3370 3715 3715 3915 M in. RASA
Travel speed km/h 13/15 13/15 13.5/15 13.5/15 13.5/15 Performance Full load / No load
Lift speed mm/sec 320/420 320/420 310/420 300/420 300/420
% 15 10 10 10 10 M ax. gradeability
kg 3120 3320 4050 4250 4850 Service weight
KN 6.5 6.5 8 10 10 M ax. pull force(full load)
Front 6.50-10-10PR 6.50-10-10PR 23X9-10-16PR 23X9-10-16PR 23X9-10-16PR Chassis Tyre
Rear 5.00-8-10PR 5.00-8-10PR 18×7-8-14PR 18×7-8-14PR 18×7-8-14PR
Front B2 mm 895 895 1040 1040 1040 Tread
Rear B3 mm 920 920 950 950 980
Y mm 1360 1360 1500 1500 1650 Wheelbase
M ast M mm 95/110 95/110 85/105 85/105 85/105 M in. ground clearance
(full load/no load)
Frame F mm 95/105 95/105 120/140 120/140 120/140
Voltage V 48 48 48 48 80 Power & control Battery
Capacity Ah 400/*450/500 *450/500 *630/700 *630/700 *500/600
Drive motor KW/rpm 8/1600 8/1600 8/1300 8/1300 9/1200 M otor
Hydraulic motor KW/rpm 15/2200 15/2200 15/2200 15/2200 22/2100
Full AC Controllers Controller

Sản phẩm cùng loại

Thông số kỹ thuật

Chiều cao nâng: 3 - 10 mét
Tải trọng nâng: 1000 kg

Thông số kỹ thuật

Chiều cao nâng: 3 - 6.2 mét
Tải trọng nâng: 1000 - 1500kg

Thông số kỹ thuật

Chiều cao nâng: 4.5 - 5.8 mét
Tải trọng nâng: 1500 kg

Thông số kỹ thuật

Chiều cao nâng: 3 mét
Tải trọng nâng: 2000 kg

Thông số kỹ thuật

Chiều cao nâng: 3 mét
Tải trọng nâng: 1500 kg

Thông số kỹ thuật

Chiều cao nâng: 3 mét
Tải trọng nâng: 2500 kg

Thông số kỹ thuật

Chiều cao nâng: 3 - 4.5 mét
Tải trọng nâng: 3000 - 3500 kg